Hệ thống quản lý học tập TOS

Chủng viện trực tuyến Tyrannus (TOS)
Bản Tuyên Ngôn Đức Tin của chúng tôi nhằm phản ánh sự nhất quán về giáo lý trong đức tin Cơ Đốc của chúng ta. Nó nêu rõ những giáo lý nền tảng để chúng ta có thể kiên trì trong sự hiệp nhất giữa sự đa dạng của các giáo hội và tạo nền tảng cho sự phát triển cá nhân và việc trở thành môn đệ. Nó là kim chỉ nam cho các giáo viên và người lãnh đạo của chúng ta để tất cả các niềm tin cốt lõi trong cộng đồng Tin Lành được thống nhất. Nó cũng cung cấp cho TOS một cơ sở để chịu trách nhiệm.
1. Kinh thánh
Chúng tôi tin vào Kinh Thánh, cả Cựu Ước và Tân Ước, là Thánh Kinh được viết và truyền lại cho chúng ta bởi những người được Đức Thánh Linh soi dẫn, và là bất khả sai phạm, không thể sai lầm và có thẩm quyền trong mọi vấn đề đức tin và thực hành. Vì vậy, Kinh Thánh phù hợp với mọi bối cảnh văn hóa và mọi thời đại; và việc giảng dạy thần học phải được thực hiện sao cho không trái ngược với Kinh Thánh. (2 Ti-mô-thê 3:16-17; Châm ngôn 30:5-6; Giăng 10:35; 2 Phi-e-rơ 1:21)
• Bằng cách khẳng định Kinh Thánh là Lời được Đức Chúa Trời soi dẫn, tuyên bố này bác bỏ mọi quan điểm làm giảm uy quyền hoặc nguồn gốc thiêng liêng của Kinh Thánh, chẳng hạn như các cách giải thích theo chủ nghĩa tự nhiên hoặc thế tục coi Kinh Thánh chỉ là tác phẩm của con người. Việc đề cập đến cả Cựu Ước và Tân Ước nhấn mạnh tính thống nhất của Kinh Thánh và phủ nhận bất kỳ lập trường thần học nào đề cao một phần Kinh Thánh hơn phần kia hoặc bỏ qua tầm quan trọng của phần nào.
• Việc tuyên bố Kinh Thánh là bất khả sai phạm và không thể sai lầm phủ nhận khả năng có lỗi trong các giáo lý hoặc các tuyên bố lịch sử của nó, bác bỏ các quan điểm thần học tự do cho rằng Kinh Thánh chứa đựng những mâu thuẫn hoặc đã lỗi thời trong các hướng dẫn đạo đức. Bằng cách gọi Kinh Thánh là “có thẩm quyền trong mọi vấn đề đức tin và thực hành”, tuyên bố này bác bỏ bất kỳ hệ thống niềm tin nào làm suy yếu vai trò của Kinh Thánh như là tiêu chuẩn tối cao cho giáo lý và hướng dẫn đạo đức, chẳng hạn như thuyết tương đối hoặc các truyền thống đặt lý trí hoặc kinh nghiệm của con người lên trên Kinh Thánh.
• Việc thừa nhận tính phù hợp của Kinh Thánh trong mọi bối cảnh văn hóa và mọi thời đại bác bỏ quan niệm cho rằng Kinh Thánh bị ràng buộc bởi các chuẩn mực văn hóa của thời đại đó và phủ nhận các khuôn khổ thần học điều chỉnh hoặc diễn giải lại Kinh Thánh để phù hợp với các giá trị văn hóa đang thay đổi. Điều này cũng củng cố lập trường rằng thần học phải nhất quán với Kinh Thánh, bác bỏ các phương pháp thần học ưu tiên triết học hoặc khoa học đương đại hơn các giáo huấn của Kinh Thánh.
2. Chúa
Chúng tôi tin vào một Đức Chúa Trời chân thật và hằng sống, hiện hữu đời đời trong ba Ngôi: Cha, Con và Thánh Linh, bình đẳng về vinh quang, uy nghi và quyền năng. Đức Chúa Trời là Đấng tối cao, thánh khiết và đầy ân điển, là Đấng Tạo Hóa và Đấng Duy Trì muôn vật. Đức Chúa Trời đã tỏ bày chính mình trong Công trình Tạo Hóa, Lịch sử và trong Chúa Giê-su Christ. (Phục truyền luật lệ ký 6:4; Ma-thi-ơ 28:19; 1 Cô-rinh-tô 8:6).
• Bằng cách khẳng định "một Thiên Chúa duy nhất và hằng sống", tuyên bố này duy trì giáo lý độc thần, trực tiếp bác bỏ thuyết đa thần, thuyết phiếm thần hoặc thuyết vô thần. Khẳng định rằng Thiên Chúa tồn tại "vĩnh hằng trong ba Ngôi: Cha, Con và Thánh Linh" cho thấy tuyên bố này bắt nguồn từ giáo lý Ba Ngôi trong lịch sử Kitô giáo. Điều này bác bỏ rõ ràng các quan điểm phi Ba Ngôi như thuyết Nhất thể, thuyết Đa hình (niềm tin rằng Thiên Chúa là một Ngôi vị duy nhất biểu hiện trong ba hình thức khác nhau) hoặc thuyết Arian (phủ nhận thần tính trọn vẹn của Chúa Kitô và Thánh Linh).
• Việc mô tả Ba Ngôi là "bình đẳng về vinh quang, uy nghi và quyền năng" nhấn mạnh sự hiệp nhất và bình đẳng của Thiên Chúa, bác bỏ mọi cách giải thích theo thứ bậc hoặc phụ thuộc về Ba Ngôi làm suy yếu thần tính trọn vẹn của bất kỳ Ngôi nào. Lời tuyên bố về quyền tối cao, sự thánh thiện và lòng nhân từ của Thiên Chúa thể hiện sự siêu việt và hiện diện khắp nơi của Ngài, khẳng định quyền uy tuyệt đối của Ngài đối với tạo vật, đồng thời làm nổi bật sự hoàn hảo về mặt đạo đức và bản chất yêu thương của Ngài.
• Bằng cách mô tả Chúa là "Đấng Tạo Hóa và Duy Trì muôn vật", tuyên bố này bác bỏ thuyết tiến hóa vô thần và quan điểm duy thần cho rằng Chúa không can thiệp vào quá trình sáng tạo. Nó khẳng định vai trò liên tục và tích cực của Chúa trong thế giới mà Ngài đã tạo ra.
Cuối cùng, khẳng định rằng "Thiên Chúa đã mặc khải chính Ngài trong Sự Sáng Tạo, Lịch Sử và trong Chúa Giêsu Kitô" phản ánh giáo lý kinh điển về mặc khải chung và mặc khải đặc biệt. Điều này bác bỏ chủ nghĩa tự nhiên triết học, vốn phủ nhận bất kỳ mặc khải thiêng liêng nào, và bác bỏ bất kỳ quan điểm tôn giáo nào coi thường Chúa Giêsu Kitô như là mặc khải tối thượng của Thiên Chúa.
3. Chúa Giê-su Ki-tô
Chúng tôi tin vào Chúa Giê-su Ki-tô, Đấng thực sự là Thiên Chúa và thực sự là con người – được thụ thai bởi Đức Thánh Linh và sinh ra bởi Đức Trinh Nữ Maria, sống một đời sống không tội lỗi, làm phép lạ, chết trên thập tự giá để chuộc tội cho chúng ta, sống lại từ cõi chết, thăng thiên, và sẽ đích thân trở lại trong vinh quang và quyền năng để phán xét kẻ sống và kẻ chết, và trị vì đời đời. Ngài là Đấng Trung Bảo duy nhất giữa Thiên Chúa và nhân loại và là Đầu của Giáo Hội Ngài.
(Giăng 1:1-14; Rô-ma 5:8; 1 Cô-rinh-tô 15:3-4; Cô-lô-si 1:18; 1 Ti-mô-thê 2:5)
• Bằng cách khẳng định rằng Chúa Giê-su Ki-tô là "thực sự thần thánh và thực sự là con người", tuyên bố này duy trì giáo lý Kitô giáo lịch sử về sự hợp nhất ngôi vị, khẳng định rằng Chúa Giê-su sở hữu hai bản tính riêng biệt—thần thánh và con người—hợp nhất trong một Ngôi vị. Điều này bác bỏ các dị giáo như Thuyết Docetism (phủ nhận nhân tính của Chúa Giê-su) và Thuyết Arianism (phủ nhận thần tính của Ngài).
• Việc thừa nhận rằng Chúa Giê-su "được thụ thai bởi Đức Thánh Linh và sinh ra bởi Đức Trinh Nữ Maria" khẳng định nguồn gốc siêu nhiên của Ngài và sự ứng nghiệm lời tiên tri trong Cựu Ước (ví dụ: Ê-sai 7:14). Điều này bác bỏ những cách giải thích theo thuyết tự nhiên cho rằng Chúa Giê-su sinh ra từ trinh nữ và những yếu tố kỳ diệu khác trong cuộc đời của Ngài.
• Khẳng định rằng Chúa Giê-su "sống một đời không tội lỗi" xác nhận tư cách độc nhất vô nhị của Ngài để trở thành sự hy sinh hoàn hảo cho tội lỗi của nhân loại, bác bỏ quan điểm chỉ xem Chúa Giê-su như một nhà giáo dục đạo đức hoặc một con người dễ mắc sai lầm. Bằng cách nhấn mạnh rằng Ngài "đã thực hiện các phép lạ", tuyên bố này thừa nhận quyền năng và thẩm quyền thiêng liêng của Ngài, bác bỏ các quan điểm duy vật phủ nhận khả năng của các hành động siêu nhiên.
• Cái chết của Chúa Giê-su trên thập tự giá được mô tả như một sự chuộc tội, khẳng định giáo lý chuộc tội thay thế và bác bỏ các quan điểm như thuyết ảnh hưởng đạo đức, vốn thu hẹp cái chết của Ngài thành một ví dụ về tình yêu mà không đề cập đến hình phạt của tội lỗi. Tuyên bố này cũng khẳng định rằng Ngài "sống lại từ cõi chết bằng thân xác", xác nhận sự phục sinh về thể xác và bác bỏ các cách giải thích mang tính tâm linh hoặc ẩn dụ.
• Việc nhắc đến sự thăng thiên của Chúa Giê-su và sự trở lại cá nhân của Ngài "trong vinh quang và quyền năng để phán xét kẻ sống và kẻ chết" nhấn mạnh sự trị vì liên tục và vai trò tương lai của Ngài với tư cách là Thẩm phán, bác bỏ những quan điểm phủ nhận sự trở lại thể xác hoặc phán xét cuối cùng của Ngài. Lời khẳng định rằng Chúa Giê-su "sẽ trị vì đời đời" làm nổi bật vương quyền vĩnh cửu của Ngài, bác bỏ bất kỳ niềm tin nào giới hạn quyền lực hoặc thời gian cai trị của Ngài.
Cuối cùng, bằng cách tuyên bố rằng Chúa Giê-su là "Đấng Trung Bảo duy nhất giữa Thiên Chúa và nhân loại và là Đầu của Giáo Hội Ngài", tuyên bố này nhấn mạnh vai trò độc nhất vô nhị của Ngài trong sự cứu rỗi và cai quản, bác bỏ các quan điểm đa nguyên hoặc tương đối cho rằng có những con đường khác dẫn đến Thiên Chúa.
4. Đức Thánh Linh
Chúng tôi tin vào Ngôi vị và công việc của Đức Thánh Linh, Đấng cáo trách thế gian về tội lỗi, sự công chính và sự phán xét, tái sinh những người tội lỗi và ngự trong lòng các tín đồ. Đức Thánh Linh ban quyền năng, thánh hóa và trang bị cho Hội Thánh để phục vụ, phân phát các ơn tứ thuộc linh để xây dựng Thân Thể của Đấng Christ, biến đổi các tín đồ trở nên giống hình ảnh của Đấng Christ. (Giăng 16:7-15; Công vụ 1:8; 1 Cô-rinh-tô 12:4-11; Ga-la-ti 5:22-23)
• Việc khẳng định "Ngôi vị và công việc của Đức Thánh Linh" nhấn mạnh ngôi vị riêng biệt và bản chất thần thánh của Đức Thánh Linh, bác bỏ những cách giải thích phi cá nhân hoặc chỉ mang tính biểu tượng về Đức Thánh Linh. Bằng cách nói rằng Đức Thánh Linh "khiến thế gian nhận thức được tội lỗi, sự công chính và sự phán xét", tuyên bố này làm nổi bật vai trò của Đức Thánh Linh trong việc bày tỏ những thực tại đạo đức và tâm linh cần thiết cho sự ăn năn và đức tin như được mô tả trong Giăng 16:7-15.
• Vai trò của Đức Thánh Linh trong việc "tái sinh tội nhân" nhấn mạnh sự cần thiết của sự tái sinh tâm linh để được cứu rỗi, bác bỏ bất kỳ học thuyết thần học nào phủ nhận sức mạnh biến đổi của ân điển, chẳng hạn như thuyết Pelagian. Sự hiện diện của Đức Thánh Linh trong lòng các tín đồ nhấn mạnh sự hiện diện và hướng dẫn liên tục của Ngài trong đời sống của các Kitô hữu, bác bỏ các quan điểm duy thần hoặc duy vật phủ nhận sự can thiệp của Thiên Chúa vào đời sống con người.
• Bằng cách tuyên bố rằng Đức Thánh Linh "ban quyền năng, thánh hóa và trang bị cho Hội Thánh để phục vụ", tuyên bố này nhấn mạnh công việc hỗ trợ của Đức Thánh Linh trong việc củng cố các tín hữu và thúc đẩy sứ mệnh của Hội Thánh. Vai trò của Đức Thánh Linh trong việc phân phát các ơn tứ thuộc linh "để xây dựng Thân Thể Chúa Kitô" thừa nhận sự đa dạng của các ơn tứ trong Hội Thánh (1 Cô-rinh-tô 12:4-11), đồng thời nhấn mạnh mục đích của chúng: xây dựng Hội Thánh, chứ không phải để tự tôn vinh hay gây chia rẽ.
Cuối cùng, việc đề cập đến việc biến đổi các tín đồ "trở nên giống hình ảnh của Chúa Kitô" kết nối công việc thánh hóa của Thánh Linh với mục tiêu tối thượng là sự trưởng thành thuộc linh và sự giống Chúa Kitô. Các đoạn Kinh Thánh như Ga-la-ti 5:22-23 (trái của Thánh Linh) khẳng định rằng sự biến đổi này bao gồm sự phát triển của phẩm chất thánh thiện, chứ không chỉ đơn thuần là những hành động bên ngoài.
• Tuyên bố này bác bỏ những quan điểm quá đề cao các ơn tứ thuộc linh đến mức làm tổn hại đến sự phát triển nhân cách hoặc sự thánh hóa. Nó cũng phủ nhận thuyết chấm dứt các ơn tứ, cho rằng một số ơn tứ của Thánh Linh (ví dụ: tiên tri, chữa bệnh) đã chấm dứt sau thời các sứ đồ, cũng như các thực hành cực đoan theo chủ nghĩa đặc sủng lạm dụng các ơn tứ thuộc linh.
5. Nhân loại
Chúng tôi tin rằng toàn thể nhân loại, cả nam và nữ, được tạo dựng theo hình ảnh của Đức Chúa Trời và được tạo ra để có mối quan hệ với Ngài. Tuy nhiên, qua sự bất tuân của A-đam, nhân loại đã sa vào tội lỗi, trở nên chết về mặt tâm linh và xa cách khỏi Đức Chúa Trời, và giờ đây phải chịu sự phán xét của Ngài (Sáng thế ký 1:26-27; Rô-ma 5:12-19).
• : Khẳng định rằng toàn thể nhân loại—cả nam và nữ—được tạo dựng theo hình ảnh của Chúa, tuyên bố này bác bỏ bất kỳ quan điểm nào loại trừ Chúa khỏi nguồn gốc và mục đích của nhân loại (ví dụ: thuyết tiến hóa vô thần). Bằng cách nhấn mạnh “nam và nữ”, nó duy trì quan điểm nhị nguyên về giới tính, phản bác các quan điểm hiện đại phủ nhận bản chất nhị nguyên trong thiết kế của Chúa. Bằng cách nêu bật sự sa ngã của nhân loại thông qua sự bất tuân của Adam, tuyên bố này bác bỏ ý tưởng rằng con người vốn dĩ tốt hoặc trung lập về mặt đạo đức. Do đó, nó phản đối thuyết Pelagian, cho rằng con người có thể sống mà không phạm tội hoặc đạt được sự cứu rỗi thông qua nỗ lực của chính mình, thay vào đó nhấn mạnh cái chết về mặt tâm linh của nhân loại, sự xa cách với Chúa và nhu cầu phục hồi sâu sắc.
• Bằng cách tuyên bố rằng nhân loại giờ đây phải chịu sự phán xét của Chúa, tuyên bố này phủ nhận bất kỳ học thuyết nào cho rằng tất cả mọi người chắc chắn sẽ được hòa giải với Chúa bất kể tội lỗi hay sự ăn năn. Cuối cùng, khi khẳng định rằng nhân loại được tạo ra để có mối quan hệ với Chúa, nó bác bỏ bất kỳ triết lý nào miêu tả con người là những sinh vật không có mối quan hệ hoặc được tạo ra để tồn tại độc lập với Ngài.
6. Sự cứu rỗi trong Chúa Giê-su Ki-tô
Chúng tôi tin rằng sự cứu rỗi là nhờ ân điển qua đức tin nơi Chúa Giê-su Christ mà thôi. Đó là một món quà của Đức Chúa Trời, không dựa trên công việc của con người. Sự chết và sự phục sinh của Chúa Kitô chuộc tội trọn vẹn, và qua sự ăn năn và đức tin, mỗi người được xưng công chính, được tái sinh và được nhận làm con nuôi trong gia đình của Đức Chúa Trời. Sự cứu rỗi kêu gọi các tín đồ sống đời sống vâng phục và thánh khiết (Giăng 3:16; Ê-phê-sô 2:8-10; Rô-ma 5:1-2; Tít 3:4-7; 1 Phi-e-rơ 1:15-16).
• Nó bác bỏ mọi quan điểm thần học cho rằng việc làm, công đức hay nỗ lực của con người có thể đảm bảo sự cứu rỗi, từ đó bác bỏ các học thuyết như Pelagianism và bán Pelagianism. Nó cũng phủ nhận rằng bất kỳ hệ thống tôn giáo hay tín ngưỡng nào ngoài đức tin vào Chúa Giê-su Ki-tô là đủ để được cứu rỗi, mâu thuẫn với chủ nghĩa phổ quát và các quan điểm đa nguyên đề xuất nhiều con đường dẫn đến sự cứu rỗi. Hơn nữa, nó phản đối các học thuyết phủ nhận sự đầy đủ của cái chết và sự phục sinh của Chúa Ki-tô, chẳng hạn như những học thuyết đòi hỏi sự hy sinh hoặc người trung gian bổ sung. Cuối cùng, nó bác bỏ chủ nghĩa chống luật pháp—cho rằng các Kitô hữu không bị ràng buộc bởi luật đạo đức—và bất kỳ quan niệm nào về “ân điển rẻ tiền” bỏ qua lời kêu gọi sống thánh thiện.
7. Giáo hội
Chúng tôi tin vào Hội Thánh phổ quát, thân thể của Đấng Christ, bao gồm tất cả những người tin thật. Hội Thánh tồn tại để tôn vinh Đức Chúa Trời bằng cách thờ phượng Ngài, rao giảng Tin Mừng, dạy dỗ các tín hữu và phục vụ thế giới trong tình yêu thương. Hội thánh địa phương là một biểu hiện hữu hình của thân thể phổ quát này, quy tụ lại để học dạy, thông công, cầu nguyện, làm phép báp-têm và dự Tiệc Thánh (Ma-thi-ơ 28:18-20; Công vụ 2:42-47; 1 Cô-rinh-tô 12:12-27; Ê-phê-sô 1:22-23).
• Giáo hội bác bỏ chủ nghĩa bè phái hoặc niềm tin rằng sự cứu rỗi chỉ giới hạn ở một giáo phái hoặc nhóm cụ thể, thay vào đó khẳng định thân thể phổ quát của tất cả những người tin thật vào Chúa Kitô. Giáo hội bác bỏ ý tưởng rằng Giáo hội chỉ là một tổ chức hoặc thể chế do con người tạo ra, nhấn mạnh thực tại thuộc linh của Giáo hội như là thân thể của Chúa Kitô. Giáo hội bác bỏ bất kỳ quan điểm nào về Giáo hội mà bỏ qua sứ mệnh rao giảng Tin Mừng, đào tạo tín hữu và phục vụ thế giới bằng tình yêu thương. Giáo hội cũng bác bỏ quan niệm rằng việc tham gia vào một nhà thờ địa phương là không cần thiết, khẳng định tầm quan trọng của nhà thờ địa phương như một biểu hiện hữu hình của Giáo hội phổ quát. Giáo hội bác bỏ việc thu hẹp mục đích của Giáo hội chỉ còn một khía cạnh, chẳng hạn như thờ phượng hoặc thông công, khẳng định sứ mệnh đa diện của Giáo hội bao gồm giảng dạy, thông công, cầu nguyện và các bí tích/nghi lễ.
8. Cõi tâm linh
Chúng tôi tin rằng Đức Chúa Trời đã tạo ra cõi tâm linh với vô số thiên thần, trong số đó có những kẻ không giữ được địa vị thánh thiện của mình và đi chệch khỏi mục đích đời đời của Đức Chúa Trời, kẻ đứng đầu trong số đó là Sa-tan. Mặc dù Sa-tan có quyền lực tạm thời trên thế gian, nhưng sự chết và sự phục sinh của Chúa Kitô đã đánh bại hắn một cách dứt khoát.
(Sáng thế ký 3:1-5; Gióp 1:6-12; Ma-thi-ơ 4:1-11; Lu-ca 10:18; Ê-phê-sô 6:10-15; Cô-lô-si 2:15; Khải huyền 12:9)
• Tuyên bố này khẳng định niềm tin vào sự sáng tạo "cõi tâm linh của các thiên thần" bởi Chúa, thừa nhận sự tồn tại của họ như một phần trong công trình sáng tạo của Chúa. Bằng cách đề cập đến việc một số thiên thần "đã không giữ vững địa vị thánh thiện của mình", tuyên bố này nhấn mạnh sự nổi loạn của một bộ phận các sinh linh tâm linh này, bác bỏ các quan điểm tự nhiên luận hoặc thế tục phủ nhận sự tồn tại của cõi tâm linh và các sinh linh có nhân cách như thiên thần và ác quỷ.
• Việc xác định Sa-tan là "kẻ đứng đầu trong số những kẻ lạc lối khỏi mục đích vĩnh cửu của Đức Chúa Trời" phù hợp với câu chuyện Kinh Thánh về sự sa ngã của Sa-tan và vai trò sau đó của hắn như là kẻ thù của Đức Chúa Trời và nhân loại. Điều này trực tiếp bác bỏ các quan điểm nhị nguyên cho rằng Sa-tan có quyền lực ngang bằng với Đức Chúa Trời hoặc các quan điểm duy vật coi hắn chỉ là một ẩn dụ hay huyền thoại.
• Việc thừa nhận rằng "Satan có quyền lực tạm thời trong thế gian" nhấn mạnh thực tế hiện hữu về ảnh hưởng của hắn, như được mô tả trong các đoạn Kinh Thánh như Gióp 1:6-12 và Ê-phê-sô 6:10-12. Điều này bác bỏ những quan điểm thần học đánh giá thấp thực tế của cuộc chiến tâm linh hoặc đánh giá quá cao quyền lực của Sa-tan là vô hạn hoặc tự chủ.
• Lời tuyên bố rằng "sự chết và sự phục sinh của Chúa Kitô đã đánh bại hắn một cách dứt khoát" nhấn mạnh chiến thắng cuối cùng của Chúa Giê-su trước Sa-tan, như đã được nêu bật trong Cô-lô-xi 2:15 và Khải Huyền 12:9. Điều này bác bỏ bất kỳ học thuyết thần học nào cho rằng Sa-tan có quyền lực vô hạn hoặc vĩnh cửu, thay vào đó khẳng định niềm hy vọng của người Kitô hữu vào chiến thắng của Chúa Kitô và sự chắc chắn về sự phán xét cuối cùng của Sa-tan.
• Bằng cách đặt sự tồn tại của Sa-tan và quyền lực tạm thời của hắn trong bối cảnh chủ quyền của Đức Chúa Trời và chiến thắng của Chúa Kitô, tuyên bố này khẳng định quyền kiểm soát tối cao của Đức Chúa Trời đối với toàn bộ tạo vật, bác bỏ bất kỳ hệ thống tín ngưỡng nào coi cái ác là một thế lực độc lập hoặc vĩnh cửu.
9. Những điều cuối cùng
Chúng tôi tin vào sự trở lại cá nhân của Chúa Giê-su Christ trong quyền năng và vinh quang để phán xét kẻ sống và kẻ chết. Chúng tôi khẳng định sự sống lại của người công chính và kẻ bất chính, sự sống đời đời trong sự hiện diện của Đức Chúa Trời dành cho những người được cứu chuộc, và sự xa cách đời đời khỏi Đức Chúa Trời dành cho những người không ăn năn. Chúng tôi trông chờ trời mới và đất mới, nơi sự công chính ngự trị. (Ma-thi-ơ 25:31-46; 1 Tê-sa-lô-ni-ca 4:16-17; Khải Huyền 20:11-15; 21:1-4).